central sulcus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rãnh trung tâm: "central sulcus" là một rãnh (khe hẹp) trên bề mặt não, chạy theo hướng lên trên ở mặt bên của cả hai bán cầu não. Rãnh này có vai trò quan trọng trong việc phân chia hai thùy não chính: thùy trán (phía trước) và thùy đỉnh (phía sau).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The central sulcus is one of the most prominent landmarks on the brain's surface. (Rãnh trung tâm là một trong những mốc giải phẫu nổi bật nhất trên bề mặt não.)
- Damage to the central sulcus can affect motor and sensory functions. (Tổn thương rãnh trung tâm có thể ảnh hưởng đến chức năng vận động và cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "precentral gyrus" và "postcentral gyrus": Các cuộn não nằm ngay trước và sau rãnh trung tâm, liên quan đến vận động và cảm giác.
- The precentral gyrus is located anterior to the central sulcus. (Cuộn não trước rãnh trung tâm nằm ở phía trước của rãnh trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Sulcus (n): rãnh não (số ít), số nhiều là "sulci".
- The brain has many sulci and gyri. (Não có nhiều rãnh và cuộn não.)
Central (adj): trung tâm, thuộc về trung tâm.
- The central nervous system includes the brain and spinal cord. (Hệ thần kinh trung ương bao gồm não và tủy sống.)
Từ đồng nghĩa
- Fissure of Rolando: tên gọi cũ của rãnh trung tâm, dựa theo tên nhà giải phẫu học Luigi Rolando.
- The fissure of Rolando is another name for the central sulcus. (Khe Rolando là tên gọi khác của rãnh trung tâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "central sulcus", vì đây là thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "central sulcus".